gentleman's gentleman

gentleman's gentleman

A gentleman's gentleman lays out his employer's evening attire.

Định nghĩa

Danh từ: Người hầu nam phục vụ riêng cho một người đàn ông, thường đóng vai trò người giúp việc cá nhân, chăm sóc quần áo, đồ đạc các nhu cầu cá nhân khác của chủ.

dụ sử dụng
  • (Jeeves người hầu riêng của Bertie Wooster.)
  • (Nhà quý tộc giàu có đã thuê một người hầu riêng để quản lý tủ quần áo lịch trình hàng ngày của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a gentleman's gentleman": đảm nhận vai trò người hầu riêng.
    • He was trained to act as a gentleman's gentleman for the duke. (Anh ta được đào tạo để làm người hầu riêng cho công tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentleman (danh từ): người đàn ông lịch thiệp, quý ông.
  • Gentleman's agreement (danh từ): thỏa thuận miệng dựa trên danh dự.
  • Valet (danh từ): người hầu riêng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Valet: người hầu riêng, thường chuyên chăm sóc quần áo đồ dùng cá nhân.
  • Manservant: người hầu nam (nói chung).
  • Personal attendant: người phục vụ cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wait on: phục vụ ai đó.
    • The gentleman's gentleman waited on his master hand and foot. (Người hầu riêng phục vụ chủ nhân của mình tận tình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be one's own gentleman's gentleman: tự phục vụ bản thân, không cần người hầu.
    • Since he lost his fortune, he had to be his own gentleman's gentleman. (Kể từ khi mất tài sản, anh ta phải tự phục vụ chính mình.)